castor oil

/'kɑ:stər'ɔil/
Học thuật
Thân thiện
castor oil

A pharmacist dispenses a small bottle of castor oil to a customer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dầu thầu dầu: Một loại dầu thực vật không bay hơi, được ép từ hạt của cây thầu dầu (Ricinus communis). nhiều công dụng trong y học, công nghiệp mỹ phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Castor oil is sometimes used as a natural laxative. (Dầu thầu dầu đôi khi được dùng như một loại thuốc nhuận tràng tự nhiên.)
    • This soap contains castor oil for moisturizing. (Loại phòng này chứa dầu thầu dầu để dưỡng ẩm.)
    • The old remedy involved applying castor oil to the skin. (Phương thuốc dân gian bao gồm việc thoa dầu thầu dầu lên da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh y học: Thường được nhắc đến như một loại thuốc xổ, thuốc tẩy truyền thống.

    • The doctor recommended a dose of castor oil. (Bác sĩ đề nghị một liều dầu thầu dầu.)
  • Trong ngữ cảnh công nghiệp: Được sử dụng như một thành phần trong sơn, vecni, chất bôi trơn nhựa tổng hợp.

    • Castor oil is valued in industry for its viscosity and stability. (Dầu thầu dầu được đánh giá cao trong công nghiệp nhờ độ nhớt tính ổn định của .)
Biến thể từ gần giống
  • Castor bean (n): Hạt thầu dầu, nguồn để ép ra dầu.
  • Castor-oil plant (n): Cây thầu dầu, tên khoa học .
Từ đồng nghĩa
  • Ricinus oil: Dầu ricinus (tên gọi khác từ tên khoa học của cây).
  • Palma Christi oil: Dầu Palma Christi (tên gọi lịch sử, có nghĩa "bàn tay của Chúa").
Thành ngữ liên quan
  • Một liều dầu thầu dầu (a dose of castor oil): Thường được dùng với nghĩa bóng để chỉ một điều đó khó chịu nhưng được cho cần thiết hoặc lợi.
    • The new regulations were a bitter dose of castor oil for the industry. (Các quy định mới một "liều dầu thầu dầu" đắng ngắt cho ngành công nghiệp.)
castor oil

A pharmacist dispenses a small bottle of castor oil to a customer.

danh từ
  1. dầu thầu dầu

Từ chứa "castor oil"